那瓦霍白 nà wǎ huò bái · na ngõa hoắc bạch Hán Việt: na ngõa hoắc bạch · Pinyin: nà wǎ huò bái Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 瓦 (ngõa) + 霍 (hoắc) + 白 (bạch)Pinyinnà wǎ huò báiHán Việtna ngõa hoắc bạchCấu tạo那 + 瓦 + 霍 + 白 · na + ngõa + hoắc + bạch nghĩa thành phần: na + ngõa + hoắc + bạch