那陣晚兒 na trận vãn nhi Hán Việt: na trận vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 陣 (trận) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtna trận vãn nhiCấu tạo那 + 陣 + 晚 + 兒 · na + trận + vãn + nhi nghĩa thành phần: na + trận + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 那陣晚兒 àzhènwǎnr* pr. <coll.> that time/moment; then