那麼多的 na ma đa đích Hán Việt: na ma đa đích Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtna ma đa đíchCấu tạo那 + 麼 + 多 + 的 · na + ma + đa + đích nghĩa thành phần: na + ma + đa + đích