邦國殄瘁 bāng guó tiǎn cuì · bang quốc điễn tụy Hán Việt: bang quốc điễn tụy · Pinyin: bāng guó tiǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 國 (quốc) + 殄 (điễn) + 瘁 (tụy)Pinyinbāng guó tiǎn cuìHán Việtbang quốc điễn tụyCấu tạo邦 + 國 + 殄 + 瘁 · bang + quốc + điễn + tụy nghĩa thành phần: bang + quốc + điễn + tụy