邦板牙語 bāng bǎn yá yǔ · bang bản nha ngữ Hán Việt: bang bản nha ngữ · Pinyin: bāng bǎn yá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 板 (bản) + 牙 (nha) + 語 (ngữ)Pinyinbāng bǎn yá yǔHán Việtbang bản nha ngữCấu tạo邦 + 板 + 牙 + 語 · bang + bản + nha + ngữ nghĩa thành phần: bang + bản + nha + ngữ