邦迪比達 bāng dí bǐ dá · bang địch bỉ đạt Hán Việt: bang địch bỉ đạt · Pinyin: bāng dí bǐ dá Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 迪 (địch) + 比 (bỉ) + 達 (đạt)Pinyinbāng dí bǐ dáHán Việtbang địch bỉ đạtCấu tạo邦 + 迪 + 比 + 達 · bang + địch + bỉ + đạt nghĩa thành phần: bang + địch + bỉ + đạt