邪不勝正

xié bù shèng zhèng tà bất thắng chánh

Hán Việt: tà bất thắng chánh · Pinyin: xié bù shèng zhèng

Tổng quan

tà bất thắng chính

Cấu tạo: (tà) + (bất) + (thắng) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà bất thắng chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪術不能勝過正氣。《野叟曝言》第五○回:「素臣太息道:『邪不勝正,理所固然,幻術愚人,事所恆有。』」也作「邪不干正」。

Eng

  • Cihui 邪不勝正 iébùshèngzhèng f.e. 1. Evil will not triumph over virtue. 2. The upright need not fear the crooked.