邪不壓正

xié bù yā zhèng tà bất áp chánh

Hán Việt: tà bất áp chánh · Pinyin: xié bù yā zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (bất) + (áp) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪:邪气,指不正派的人或事;不正当的、不正派的压不倒正当的、正派的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 不正当的、不正派的压不倒正当的、正派的事物。

Eng

  • Cihui 邪不壓正 iébùyāzhèng f.e. evil ways can never prevail