邪因外道
tà nhân ngoại đạo
Hán Việt: tà nhân ngoại đạo
Tổng quan
tà nhân ngoại đạo (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tà nhân ngoại đạo (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸
Hán Việt: tà nhân ngoại đạo
tà nhân ngoại đạo (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸