邪惡帝國 xié è dì guó · tà ác đế quốc Hán Việt: tà ác đế quốc · Pinyin: xié è dì guó Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 惡 (ác) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinxié è dì guóHán Việttà ác đế quốcCấu tạo邪 + 惡 + 帝 + 國 · tà + ác + đế + quốc nghĩa thành phần: tà + ác + đế + quốc