邪术

xié shùtà thuật

Hán Việt: tà thuật · Pinyin: xié shù

Tổng quan

tà thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正當的法術。《晏子春秋.外篇.不合經術者》:「積財不能贍其樂,繁飾邪術以營世君。」也作「邪法」。

Cấu tạo: 邪 (tà) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tà thuật
  • Biên soạn 邪術 iéshù* n. sorcery; demonic magic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的法術。《晏子春秋.外篇.不合經術者》:「積財不能贍其樂,繁飾邪術以營世君。」也作「邪法」。

Eng

  • JMdict evil ways
  • JMdict sorcery
  • Cihui sorcery
  • Tần suất từ 邪術 iéshù* n. sorcery; demonic magic

Đức

  • Handedict Zauberei

ja

  • JMdict 邪術(じゃじゅつ)

other

  • Nguồn khác Cái tài khéo không chính đáng, dùng để hại người mà mưu lợi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妖术 · 左道