邪術

xié shù tà thuật

Hán Việt: tà thuật · Pinyin: xié shù

Tổng quan

ma thuật

Cấu tạo: (tà) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma thuật
  • Cihui tà thuật tà thuật ☆Cái tài khéo không chính đáng, dùng để hại người mà mưu lợi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的法術。《晏子春秋.外篇.不合經術者》:「積財不能贍其樂,繁飾邪術以營世君。」也作「邪法」。

Eng

  • CC-CEDICT sorcery
  • Cihui sorcery

ja

  • JMdict evil ways|sorcery

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妖术 · 左道