邪枉之道 tà uổng chi đạo Hán Việt: tà uổng chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 枉 (uổng) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việttà uổng chi đạoCấu tạo邪 + 枉 + 之 + 道 · tà + uổng + chi + đạo nghĩa thành phần: tà + uổng + chi + đạo Nghĩa EngCihui 邪枉之道 iéwǎngzhīdào n. crooked path