邪正一如

tà chánh nhất như

Hán Việt: tà chánh nhất như

Tổng quan

tà chính nhất như (術語)見一如條。☸

Cấu tạo: (tà) + (chánh) + (nhất) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà chính nhất như (術語)見一如條。☸

ja

  • JMdict Wrong and right are but two faces of the same coin