邪正不分 tà chánh bất phân Hán Việt: tà chánh bất phân Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việttà chánh bất phânCấu tạo邪 + 正 + 不 + 分 · tà + chánh + bất + phân nghĩa thành phần: tà + chánh + bất + phân Nghĩa EngCihui 邪正不分 iézhèngbùfēn f.e. not distinguish between good and bad