邪正盛衰

tà chánh thịnh suy

Hán Việt: tà chánh thịnh suy

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (chánh) + (thịnh) + (suy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邪正盛衰 iézhèngshèngshuāi f.e. 1. healthy energy 2. evil struggle