邪行真如 tà hành chân như Hán Việt: tà hành chân như Tổng quan tà hạnh chân như (術語)七真如之一。見真如條。☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 行 (hành) + 真 (chân) + 如 (như)Hán Việttà hành chân nhưCấu tạo邪 + 行 + 真 + 如 · tà + hành + chân + như nghĩa thành phần: tà + hành + chân + như Nghĩa ViệtCihui tà hạnh chân như (術語)七真如之一。見真如條。☸