邪說異端

xié shuō yì duān tà thuyết dị đoan

Hán Việt: tà thuyết dị đoan · Pinyin: xié shuō yì duān

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (thuyết) + (dị) + (đoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 異於正統思想的學說、主張。如:「世亂則邪說異端橫行。」也作「異端邪說」。