Tổng quan
Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 區 (khu)
- Hán Việt
- bưu kiện tạm tồn khu
- Cấu tạo
- 郵 + 件 + 暫 + 存 + 區 · bưu + kiện + tạm + tồn + khu
nghĩa thành phần: bưu + kiện + tạm + tồn + khu
Từ liên quan
Gần nghĩa
邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 邮件快递 · 邮件截止日 · 邮件服务器 · 邮件爆炸物 · 邮件信息