郵件服務器
bưu kiện phục vụ khí
Hán Việt: bưu kiện phục vụ khí · Pinyin: yóu jiàn fú wù qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 郵件服務器 óujiàn fúwùqì n. <comp.> mail server
Hán Việt: bưu kiện phục vụ khí · Pinyin: yóu jiàn fú wù qì