邮件服务器

yóu jiàn fú wù qìbưu kiện phục vụ khí

Hán Việt: bưu kiện phục vụ khí · Pinyin: yóu jiàn fú wù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chủ thư
  • Biên soạn mail server

Eng

  • Cihui 郵件服務器 óujiàn fúwùqì n. <comp.> mail server
  • Tần suất từ n. <comp.> mail server

Đức

  • Handedict Mailserver (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 邮件快递 · 邮件截止日 · 邮件暂存区 · 邮件爆炸物 · 邮件信息