邮件爆炸物 bưu kiện bạo tạc vật Hán Việt: bưu kiện bạo tạc vật Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 物 (vật)Hán Việtbưu kiện bạo tạc vậtTừ loạidanhCấu tạo郵 + 件 + 爆 + 炸 + 物 · bưu + kiện + bạo + tạc + vật nghĩa thành phần: bưu + kiện + bạo + tạc + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật nổ thưBiên soạn letter bombEngCihui 郵件爆炸物 óujiàn bàozhàwù n. letter bomb Từ liên quan Gần nghĩa邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 邮件快递 · 邮件截止日 · 邮件暂存区 · 邮件服务器 · 邮件信息