郵寄新消息 bưu kí tân tiêu tức Hán Việt: bưu kí tân tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 新 (tân) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtbưu kí tân tiêu tứcCấu tạo郵 + 寄 + 新 + 消 + 息 · bưu + kí + tân + tiêu + tức nghĩa thành phần: bưu + kí + tân + tiêu + tức