郵局網絡表 bưu cục võng lạc biểu Hán Việt: bưu cục võng lạc biểu Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 局 (cục) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 表 (biểu)Hán Việtbưu cục võng lạc biểuCấu tạo郵 + 局 + 網 + 絡 + 表 · bưu + cục + võng + lạc + biểu nghĩa thành phần: bưu + cục + võng + lạc + biểu