邯鄲夢覺 hàm đan mộng giác Hán Việt: hàm đan mộng giác Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 夢 (mộng) + 覺 (giác)Hán Việthàm đan mộng giácCấu tạo邯 + 鄲 + 夢 + 覺 · hàm + đan + mộng + giác nghĩa thành phần: hàm + đan + mộng + giác Nghĩa EngCihui 邯鄲夢覺 ándānmèngjué f.e. 1. a rude awakening 2. an unrealized ambition