邯鄲行 hán dān xíng·hàm đan hành Hán Việt: hàm đan hành · Pinyin: hán dān xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.乐府杂曲篇名。 Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 行 (hành)Pinyinhán dān xíngHán Việthàm đan hànhCấu tạo邯 + 鄲 + 行 · hàm + đan + hành nghĩa thành phần: hàm + đan + hành Từ liên quan Gần nghĩa邯鄲縣 · 邯鄲市 · 邯郸学步 · 邯鄲 · 邯鄲步 · 邯郸梦 · 邯郸伎 · 邯郸曲