邯鄲郭公 hán dān guō gōng · hàm đan quách công Hán Việt: hàm đan quách công · Pinyin: hán dān guō gōng Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 郭 (quách) + 公 (công)Pinyinhán dān guō gōngHán Việthàm đan quách côngCấu tạo邯 + 鄲 + 郭 + 公 · hàm + đan + quách + công nghĩa thành phần: hàm + đan + quách + công