邵逸夫獎 shào yì fū jiǎng · thiệu dật phu tưởng Hán Việt: thiệu dật phu tưởng · Pinyin: shào yì fū jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 逸 (dật) + 夫 (phu) + 獎 (tưởng)Pinyinshào yì fū jiǎngHán Việtthiệu dật phu tưởngCấu tạo邵 + 逸 + 夫 + 獎 · thiệu + dật + phu + tưởng nghĩa thành phần: thiệu + dật + phu + tưởng