鄰二氮雜菲 lân nhị đạm tạp phỉ Hán Việt: lân nhị đạm tạp phỉ Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 二 (nhị) + 氮 (đạm) + 雜 (tạp) + 菲 (phỉ)Hán Việtlân nhị đạm tạp phỉCấu tạo鄰 + 二 + 氮 + 雜 + 菲 · lân + nhị + đạm + tạp + phỉ nghĩa thành phần: lân + nhị + đạm + tạp + phỉ