鄰女投梭 lín nǚ tóu suō · lân nữ đầu toa Hán Việt: lân nữ đầu toa · Pinyin: lín nǚ tóu suō Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 女 (nữ) + 投 (đầu) + 梭 (toa)Pinyinlín nǚ tóu suōHán Việtlân nữ đầu toaCấu tạo鄰 + 女 + 投 + 梭 · lân + nữ + đầu + toa nghĩa thành phần: lân + nữ + đầu + toa