鄰接原則 lân tiếp nguyên tắc Hán Việt: lân tiếp nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 接 (tiếp) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtlân tiếp nguyên tắcCấu tạo鄰 + 接 + 原 + 則 · lân + tiếp + nguyên + tắc nghĩa thành phần: lân + tiếp + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 鄰接原則 ínjiē yuánzé n. <lg.> adjacency principle