鄰接同化

lân tiếp đồng hóa

Hán Việt: lân tiếp đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tiếp) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄰接同化 ínjiē tónghuà n. <lg.> contiguous assimilation