鄰接異化 lân tiếp dị hóa Hán Việt: lân tiếp dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 接 (tiếp) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việtlân tiếp dị hóaCấu tạo鄰 + 接 + 異 + 化 · lân + tiếp + dị + hóa nghĩa thành phần: lân + tiếp + dị + hóa Nghĩa EngCihui 鄰接異化 ínjiē yìhuà n. <lg.> contiguous dissimilation