鄰接矩陣 lín jiē jǔ zhèn · lân tiếp củ trận Hán Việt: lân tiếp củ trận · Pinyin: lín jiē jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 接 (tiếp) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinlín jiē jǔ zhènHán Việtlân tiếp củ trậnCấu tạo鄰 + 接 + 矩 + 陣 · lân + tiếp + củ + trận nghĩa thành phần: lân + tiếp + củ + trận