鄰父之疑

lín fù zhī yí lân phụ chi nghi

Hán Việt: lân phụ chi nghi · Pinyin: lín fù zhī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (phụ) + (chi) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻父:指邻居的老年人。比喻那些心存偏见而喜欢主观用事的人。