鬱養強孰 yù yǎng qiáng shú · úc dưỡng cường thục Hán Việt: úc dưỡng cường thục · Pinyin: yù yǎng qiáng shú Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 養 (dưỡng) + 強 (cường) + 孰 (thục)Pinyinyù yǎng qiáng shúHán Việtúc dưỡng cường thụcCấu tạo鬱 + 養 + 強 + 孰 · úc + dưỡng + cường + thục nghĩa thành phần: úc + dưỡng + cường + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓用温室培育蔬菜,人工催使成熟。孰,同"熟"。