鬱抑不申 yù yì bù shēn · úc ức bất thân Hán Việt: úc ức bất thân · Pinyin: yù yì bù shēn Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 抑 (ức) + 不 (bất) + 申 (thân)Pinyinyù yì bù shēnHán Việtúc ức bất thânCấu tạo鬱 + 抑 + 不 + 申 · úc + ức + bất + thân nghĩa thành phần: úc + ức + bất + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁抑:压抑;申:舒展。胸中压抑而得不到舒展。