郁瑟尼沙

úc sắt ni sa

Hán Việt: úc sắt ni sa

Tổng quan

uất sắt ni sa (術語)見鳥瑟膩沙條。☸

Cấu tạo: (úc) + (sắt) + (ni) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất sắt ni sa (術語)見鳥瑟膩沙條。☸