鬱肉漏脯

yù ròu lòu fǔ úc nhục lậu bô

Hán Việt: úc nhục lậu bô · Pinyin: yù ròu lòu fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (nhục) + (lậu) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郁:腐臭;漏脯:古人认为肉为漏水所沾,有毒。形容腐臭的肉食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐败变质的肉食。