郊区线路 jiāo qū xiàn lù·giao khu tuyến lộ Hán Việt: giao khu tuyến lộ · Pinyin: jiāo qū xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 區 (khu) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinjiāo qū xiàn lùHán Việtgiao khu tuyến lộCấu tạo郊 + 區 + 線 + 路 · giao + khu + tuyến + lộ nghĩa thành phần: giao + khu + tuyến + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyến đường ngoại ôĐứcHandedict Nahverkehrslinie Từ liên quan Gần nghĩa线路保养工 · 郊区居住者 · 郊区的 · 线路升级 · 线路窃听 · 线路转接 · 郊区运输 · 线路图