郊區線路 jiāo qū xiàn lù · giao khu tuyến lộ Hán Việt: giao khu tuyến lộ · Pinyin: jiāo qū xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 區 (khu) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinjiāo qū xiàn lùHán Việtgiao khu tuyến lộCấu tạo郊 + 區 + 線 + 路 · giao + khu + tuyến + lộ nghĩa thành phần: giao + khu + tuyến + lộ