郊寒島瘦

jiāo hán dǎo shòu giao hàn đảo sấu

Hán Việt: giao hàn đảo sấu · Pinyin: jiāo hán dǎo shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hàn) + (đảo) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指孟郊、贾岛简啬孤峭的诗歌风格。后用以形容诗文类似的意境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代孟郊﹑贾岛之诗,清峭瘦硬,好作苦语,故有此谓。 2.喻寒酸相。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指孟郊、贾岛简啬孤峭的诗歌风格◇用以形容诗文类似的意境。