郊遊的人 giao du đích nhân Hán Việt: giao du đích nhân Tổng quan người đi chơi và ăn ngoài trời Cấu tạo: 郊 (giao) + 遊 (du) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtgiao du đích nhânCấu tạo郊 + 遊 + 的 + 人 · giao + du + đích + nhân nghĩa thành phần: giao + du + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người đi chơi và ăn ngoài trời