郎前白髮

láng qián bái fà lang tiền bạch phát

Hán Việt: lang tiền bạch phát · Pinyin: láng qián bái fà

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tiền) + (bạch) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当了很长时间的官,一直得不到提拔,头发都白了还是一个小官。比喻一直到白了都没有遇到一个好机会。