郎前白髮 láng qián bái fà · lang tiền bạch phát Hán Việt: lang tiền bạch phát · Pinyin: láng qián bái fà Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 前 (tiền) + 白 (bạch) + 髮 (phát)Pinyinláng qián bái fàHán Việtlang tiền bạch phátCấu tạo郎 + 前 + 白 + 髮 · lang + tiền + bạch + phát nghĩa thành phần: lang + tiền + bạch + phát