郎君子弟

láng jūn zǐ dìlang quân tử đệ

Hán Việt: lang quân tử đệ · Pinyin: láng jūn zǐ dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指显贵浮浪的公子。

Cấu tạo: 郎 (lang) + 君 (quân) + 子 (tử) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指显贵浮浪的公子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子弟书 · 子弟兵 · 子弟書 · 子弟军 · 子弟軍