郎道公司 lang đạo công ti Hán Việt: lang đạo công ti Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 道 (đạo) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtlang đạo công tiCấu tạo郎 + 道 + 公 + 司 · lang + đạo + công + ti nghĩa thành phần: lang + đạo + công + ti