郎道詞典 lang đạo từ điển Hán Việt: lang đạo từ điển Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 道 (đạo) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtlang đạo từ điểnCấu tạo郎 + 道 + 詞 + 典 · lang + đạo + từ + điển nghĩa thành phần: lang + đạo + từ + điển