郎头絮茧 lang đầu nhứ kiển Hán Việt: lang đầu nhứ kiển Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 头 (đầu) + 絮 (nhứ) + 茧 (kiển)Hán Việtlang đầu nhứ kiểnCấu tạo郎 + 头 + 絮 + 茧 · lang + đầu + nhứ + kiển nghĩa thành phần: lang + đầu + nhứ + kiển