鄭人爭年

zhèng rén zhēng nián trịnh nhân tranh niên

Hán Việt: trịnh nhân tranh niên · Pinyin: zhèng rén zhēng nián

Tổng quan

Người nước Trịnh tranh cãi về tuổi tác (thành ngữ) | một cuộc cãi vã vô ích

Cấu tạo: (trịnh) + (nhân) + (tranh) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người nước Trịnh tranh cãi về tuổi tác (thành ngữ) | một cuộc cãi vã vô ích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年:年龄。比喻争论的事情既无根据,又无意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 年年龄。比喻争论的事情既无根据,又无意义。

Eng

  • CC-CEDICT Men of Zheng fighting over their respective ages (idiom)|a futile quarrel
  • Cihui Men of Zheng fighting over their respective ages (idiom); a futile quarrel