鄭公聽履

zhèng gōng tīng lǚ trịnh công thính lí

Hán Việt: trịnh công thính lí · Pinyin: zhèng gōng tīng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (công) + (thính) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"郑履"。