鄭衛桑間
trịnh vệ tang gian
Hán Việt: trịnh vệ tang gian · Pinyin: zhèng wèi sāng jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郑卫:春秋时郑、卫二国;桑间:在濮水之上。指亡国之音。
Hán Việt: trịnh vệ tang gian · Pinyin: zhèng wèi sāng jiān