鄭康成婢

zhèng kāng chéng bì trịnh khang thành tì

Hán Việt: trịnh khang thành tì · Pinyin: zhèng kāng chéng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (khang) + (thành) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"郑玄家婢"。